请输入您要查询的越南语单词:
单词
thò lò
释义
thò lò
投子; 骰子 <一种游戏或赌博用的骨制器具。正方形, 六面分刻一、二、三、四、五、六点, 一、四漆红色, 其余为黑色, 以所掷在正上方的点数或颜色为胜负。>
挂着。
随便看
ngũ luật
Ngũ Lĩnh
ngũ mã phân thây
Ngũ nhạc
thưa trình
thư báo tang
thư bảo đảm
thư chuyền tiền
thư chuẩn y
thư chúc mừng
thư cuối
thư cuồng
thư cục
thư dâm
thư giãn
thư giới thiệu
thư hoàng
thư hoạ
thư hoả tốc
thư hàm
thư hàng không
thư hùng
thư hương
thư hồi âm
thư khai giá
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 1:33:39