请输入您要查询的越南语单词:
单词
lính canh
释义
lính canh
步哨 <军队驻扎时担任警戒的士兵。>
哨兵 <执行警戒任务的士兵的统称。>
随便看
tột độ
tớ
tớ gái
tới
tới cùng
tới cửa
tới gần
tới hạn
tới lui
tới nhà
tới nơi
tới nơi tới chốn
tới số
tới thì
tới tấp
tớm
tớn
tớp
tớ thầy bênh nhau
tờ
tờ bẩm
tờ bố cáo
tờ bồi
tờ cam đoan
tờ chữ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/18 5:43:08