请输入您要查询的越南语单词:
单词
khó tránh
释义
khó tránh
难免 ; 保不住; 保不定 <不容易避免。>
không có kinh nghiệm thì khó tránh sai lầm.
没有经验, 就难免要犯错误。
làm công việc mới, thì khó khăn là điều khó tránh.
搞新工作, 困难是难免的。 未免 <不免。>
随便看
gian giảo
gian giảo ngoan cố
gian giữa
giang khẩu
giang lâu
giang mai
Giang Môn
Giang Nam
Giang Ninh
giang sơn
giang sơn dễ đổi, bản tính khó dời
giang tân
Giang Tây
Giang Tô
Giang Tô và Tô Châu
Giang Tả
Giang Đô
Giang Đông
giang đài
gianh
gian hiểm
gian hoạt
gian hàng
gia nhân
gian hùng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 18:46:31