请输入您要查询的越南语单词:
单词
khô hanh
释义
khô hanh
干冷 <(天气)干燥而寒冷。>
干燥 <没有水分或水分很少。>
sa mạc khí hậu rất khô hanh.
沙漠地方气候很干燥。
随便看
cung độ
cung động mạch chủ
cung ứng
cung ứng cơm
cung ứng vật tư
Cu-ri
cu-ron
cu rừng
cu-tin
cu tí
cu xanh
cu đất
cuốc
cuốc bàn
cuốc bộ
cuốc chim
cuốc cuốc
cuốc cỏ
cuốc diêu
cuốc gió
cuốc hơi
cuốc làm cỏ
cuốc thép
cuốc xẻng
cuốc đào đất
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 4:21:33