请输入您要查询的越南语单词:
单词
thái tuế
释义
thái tuế
太岁 <旧社会对土豪的憎称。>
bọn thái tuế trấn giữ núi.
镇山太岁。
太岁星; 木星 <太阳系九大行星之一, 按离太阳远近的次序计为第五颗, 绕太阳公转周期11. 86年, 自转周期9小时50分。木星是九大行星中体积最大的一个, 它的体积是地球的1, 295倍, 有十四个卫星。中国古代 把木星叫做岁星。>
随便看
cỏ sâu róm
cỏ sữa lớn lá
cỏ sữa nhỏ lá
cỏ thanh hao
cỏ thi
cỏ thuyên
cỏ thái
cỏ thái vụn
cỏ tranh
cỏ tôn
cỏ tươi
cỏ Tần
cỏ u-la
cỏ vụn
cỏ xanh
cỏ xa tiền
cỏ xa trục
cỏ xuyến
cỏ xước
cỏ xắt vụn
cỏ ích mẫu
cỏ đuôi chó
cỏ đuôi chồn
cỏ độc
cố
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/20 9:49:26