请输入您要查询的越南语单词:
单词
líu ríu
释义
líu ríu
嘀里嘟噜 <形容说话很快, 使人听不清。'嘀'也作滴。>
叽叽喳喳 <象声词, 形容杂乱细碎的声音。。>
呢喃 <形容燕子的叫声。>
啁; 哳; 嘲; 啁哳; 嘲哳 <象声词, 形容鸟叫的声音。>
随便看
máy định vị thiên thể
máy định xứ
máy đổ bê-tông
máy đổi dòng điện
máy đổi điện
máy động cơ
máy đột
máy đột cắt
máy đột lạnh
máy đục rãnh
máy đục đá
máy ảnh
máy ấp trứng
máy ống dệt
máy ống sợi
máy ủi
máy ủi đất
má đào
mâm
mâm bát la liệt
mâm cao cỗ đầy
mâm cỗ
mâm quay
mâm quỳ
mâm rượu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 17:17:29