请输入您要查询的越南语单词:
单词
giọng văn
释义
giọng văn
笔触 <书画、文章等的笔法; 格调。>
ông ấy đã sử dụng giọng văn nghệ thuật để viết rất nhiều sách khoa học phổ cập
他用文艺笔调写了许多通俗科学读物。 笔调 <文章的格调。>
随便看
tiền cờ bạc
tiền của
tiền của bất chính
tiền của phi nghĩa
tiền duyên
tiền dòng, bạc chảy
tiền dự bị
Tiền Giang
tiền giả
tiền giấy
tiền gốc
tiền gởi
tiền hoa hồng
tiền hàng
tiền hào
tiền hào bằng giấy
tiền Hán
tiền hô hậu ủng
Tiền Hải
tiền hậu
tiền họ
tiền học phí
tiền hối lộ
tiền hồ
tiền khen thưởng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 5:34:55