请输入您要查询的越南语单词:
单词
lửa
释义
lửa
丙 <火的代称(五行中"丙"、"丁"属火。)>
火 <(火儿)物体燃烧时所发的光和焰。>
ánh lửa
火光。
火势 <火燃烧的情势。>
lửa đã bị khống chế.
火势已得到控制。
随便看
súng không nòng xoắn
súng kíp
súng kỵ binh
súng liên thanh
súng lục
súng lục Brâu-ning
súng máy
súng máy bán tự động
súng máy hạng nhẹ
súng mô-ze
súng mút
súng ngắn
súng ngắn ổ quay
súng nhiều nòng
súng nòng dài
súng phun lửa
súng phóng lựu đạn
súng săn
súng thần công
súng tiểu liên
súng tiểu liên Tôm-xơn
súng trung liên
súng trái phá
súng trường
súng vác vai, đạn lên nòng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/20 23:55:19