请输入您要查询的越南语单词:
单词
giở
释义
giở
弄; 耍; 玩弄 <施展。(手段、伎俩等)。>
giở thủ đoạn.
弄手段。
玩 <使用(不正当的方法、手段等)。>
翻; 揭 <上下或内外交换位置; 歪倒; 反转。>
变化 <事物在形态上或本质上产生新的状况。>
随便看
cửu tộc
cửu viễn
cử đi
cử đi học
cử đỉnh
cử động
cữ
cữ kiêng
cữu
cữu cô
cữu mẫu
cữu phụ
cữu thị
cự
cựa
cựa cạy
cựa gà
cựa mình
cựa quậy
cực
cực Bắc
cực chẳng đã
cực cơ bản
cực dương
cực giống
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/1 6:50:47