请输入您要查询的越南语单词:
单词
bát âm
释义
bát âm
乐
八音 <由金、石、丝、竹、匏、土、革、木八种材质制成的乐器。如铜属金, 磬属石, 琴、瑟属丝, 箫、笛属竹, 笙属匏, 埙属土, 鼓属革, 柷、敔属木。>
随便看
ù ì
ù ù
ù ù cạc cạc
ù ờ
ú
úa
úa vàng
ú a ú ớ
úc lý
ú hụ
úi
úi chao
úi chà
úi úi
úm
úm ấp
ún
úng
úng lụt
úng ngập
úng nước
úng thuỷ
úng tắc
úng tế
ú nụ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/11 19:57:08