请输入您要查询的越南语单词:
单词
chằng buộc
释义
chằng buộc
捆扎 <把东西捆在一 起, 使不分散。>
拴缚 <捆束。>
束缚 <使受到约束限制; 使停留在狭窄的范围里。>
局限 <限制在狭小的范围里。>
随便看
giường lò-xo
giường ngủ
giường nhỏ
giường nằm
giường phản
giường sưởi
giường treo
giường vải
giường xếp
giường đất
giường đệm
giường đỡ đẽ
giạ
giạc
giạm
giạm bán
giạm hỏi
giạng
giạng chân
giạng thẳng chân
giạt
giạt xuống
giả
giả bệnh
giả bộ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 8:16:21