请输入您要查询的越南语单词:
单词
bã
释义
bã
糟 <做酒剩下的渣子。>
糟粕 <酒糟、豆渣之类的东西。比喻粗劣而没有价值的东西。>
渣; 渣儿; 渣滓; 渣子 <物品提出精华后剩下的东西。>
bã đậu phụ
豆腐渣。
bã mía
甘蔗渣子.
干燥。
疲惫貌 <非常疲乏。>
随便看
đứng lộn đầu
đứng lớp
đứng máy
đứng mũi chịu sào
đứng một mình
đứng mực
xạ kích phòng không
xạm
xạm mặt
xạo
xạo ke
xạo lối
xạo xự
xạp xạp
xạ thuật
xạ thủ
xạ trị
xạ tuyến
xạu
xả
xả hơi
xải
xảm
xảnh
xảnh xẹ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/4 17:14:54