请输入您要查询的越南语单词:
单词
lời nói khoác
释义
lời nói khoác
河汉 <比喻不着边际、不可凭信的空话。转指不相信或忽视(某人的话)。>
随便看
dử thính
dữ
dữ dằn
dữ dội
dữ kiện
dữ số
dữ tợn
dữ đòn
dự
dựa
dựa bàn
dựa dẫm
dựa kề
dựa lên cao
dựa nghiêng
dựa nương
dựa sát
dựa sát vào nhau
dựa theo
dựa thế
dựa trên
dựa vào
dựa vào lan can
dựa vào người khác mà làm nên
dựa vào nhau
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/18 7:42:19