请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây chùm ớt
释义
cây chùm ớt
植
紫葳 <植物名。紫葳科紫葳属, 落叶蔓生木本。高十余公尺, 茎有许多气根, 常攀缘他物而生。羽状复叶, 对生。夏秋间开赤黄色花, 有毒, 汁液入眼即失明。一般作为观赏用。亦称为"苕果"、"凌霄花"、"陵苕"。>
随便看
hội từ thiện
hội viên
hội xã
hội yếu
hội ái hữu
hội ý
hội điển
hội đàm
hội đèn lồng
hội đường
hội đảng
hội đồng
hội đồng bảo an
hội đồng bộ trưởng
hội đồng chính phủ
hội đồng kinh tế
hội đồng minh
hội đồng nhân dân
hội đồng quân sự
hội đồng quản trị
hộ không chịu di dời
hộ khẩu
hộ lý
hộ lại
hộ nông dân
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/2 10:57:36