请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây chùm ớt
释义
cây chùm ớt
植
紫葳 <植物名。紫葳科紫葳属, 落叶蔓生木本。高十余公尺, 茎有许多气根, 常攀缘他物而生。羽状复叶, 对生。夏秋间开赤黄色花, 有毒, 汁液入眼即失明。一般作为观赏用。亦称为"苕果"、"凌霄花"、"陵苕"。>
随便看
truyện ký có bình luận
truyện nguyên mẫu
truyện ngắn
truyện ngụ ngôn
truyện nhi đồng
truyện thần thoại
truyện tiếu lâm
truyện tranh liên hoàn
truyện tình lãng mạn
truyện tẻ nhạt
truyện vừa
truân
truân bĩ
truân chiên
truân chuyên
truân hiểm
Truân Hà
truông
truất
truất bãi
truất chức
truất phế
truật tâm
truồng
truỵ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 15:15:12