请输入您要查询的越南语单词:
单词
bài brit
释义
bài brit
桥牌 <一种扑克牌游戏, 四个人分两组对抗, 按规则叫牌、出牌, 以得分多的一方为胜。这种牌戏, 英语称为bridge, 语源不明, 拼法跟作'桥'讲的bridge相同, 汉译误解为'桥'。>
随便看
có hy vọng
có hơi
có hơn
có hại
có hại cho
có hạn
có hạng
có hạt cơm mốc cũng đỡ cơn đói lòng
có hệ thống
có học mới biết, có đi mới đến
có học thức
có hứng thú
cói
có khi
có khí phách
có khí thế
có không
có khả năng
có khắc
có khối người
có kinh
có kinh nghiệm
có kết quả
có kỷ cương
có kỹ thuật
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 11:37:41