请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây dương lá nhỏ
释义
cây dương lá nhỏ
小叶杨 <落叶乔木, 叶子倒卵形或椭圆形, 较毛白杨的叶子小, 柔荑花序, 蒴果呈卵圆形。木材质地软, 供造纸、建筑、制造火柴等用。>
随便看
cổ đèn
cổ đông
cổ đại
cổ đạo
cổ động
cổ động vật
cỗ
cỗ bàn
cỗi
cỗi gốc
cỗi nguồn
cỗi ngọn
cỗi rễ
cỗ lòng
cỗ máy
cỗ pháo
cỗ ván
cỗ áo
cộ
cộc
cộc cằn
cộc cộc
cộc lốc
cội
cội nguồn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/30 11:22:33