请输入您要查询的越南语单词:
单词
dẫn ra pháp trường
释义
dẫn ra pháp trường
陪绑 <处决犯人时, 为了逼出口供或迫使投降, 把不够死刑的犯人、暂缓执行死刑的犯人和即将处决的犯人一起绑赴刑场。>
随便看
kỳ đà
kỳ đà cản mũi
kỳ đài
kỳ đảo
kỳ ảo
kỵ
kỵ binh dũng mãnh
kỵ huý
kỵ nhau
kỵ sĩ
kỵ xạ
kỷ
kỷ Băng hà
kỷ các-bon
kỷ cương
kỷ hà
kỷ hành
kỷ luật
kỷ luật nghiêm minh
kỷ luật nhà binh
kỷ luật quân đội
kỷ luật đảng
kỷ lục
kỷ nguyên
kỷ nguyên mới
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 7:20:13