请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây gỗ sát
释义
cây gỗ sát
檫 <檫树, 落叶乔木, 叶子大如手掌, 总状花序, 果实球形。木材坚韧, 供建筑、造船、制家具等用。>
随便看
rảnh rỗi
rảnh tay
rảnh thân
rảnh việc
rảo
rảo bước
rảo bước tiến lên
rảo cẳng
rả rích
rả rả
rấm
rấn
rấn sức
rấp
rất
rất có thể
rất cảm động
rất cảm ơn
rất dễ
rất hay
rất khá
rất linh hoạt
rất lâu
rất lạnh
rất ngạc nhiên
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/4 22:18:53