请输入您要查询的越南语单词:
单词
ví
释义
ví
比方; 况 < 用容易明白的甲事物来说明不容易明白的乙事物。>
比喻; 打比 <一种修词方法, 用某些有类似点的事物来比拟想要说的某一事物, 以表达得更加生动鲜明。>
比作 <相比(如为了解释说明的目的); 比喻; 比拟。>
夹子; 荷包 <泛指钱包或口袋。>
随便看
máy chải vải
máy chấm dầu thuốc
máy chấn động
máy chắp con cúi
máy chặt cuống
máy chặt nan que
máy chặt nan vành
máy chặt que
máy chặt sóng
máy chế hạt
máy chỉ huy
máy chỉnh hướng
máy chỉnh lưu
máy chỉnh tầm
máy chọn luồng điện
máy chở than
máy chụp hình
máy chụp ảnh
máy chủ
máy chữ
máy chữ điện
máy chữ điện báo
máy con
máy cuốc than
máy cuốn dây
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/28 10:59:26