请输入您要查询的越南语单词:
单词
dấu sao
释义
dấu sao
星号 <加在文句上或段落之间的标志(*), 多用来标示脚注或分段。>
随便看
vén
vén lên
vén màn
vén tay áo
véo
véo von
vé suốt
vé số
vét
vé tháng
vét sạch
vét voi
vét-xi
vé tàu
vé tàu xe
vé vào cửa
vé xe
vé xổ số
vé đi tiễn
vé đắt
vé đứng
vê
vê-i-pê
Vê-lát
vên
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 16:59:58