请输入您要查询的越南语单词:
单词
dầu thực vật
释义
dầu thực vật
清油 ; 素油 <指食用的植物油。有的地区叫清油。>
bánh chiên dầu thực vật.
清油大饼。
植物油 <从植物种子或果实中压榨或提炼出来的油, 如豆油、桐油、花生油、椰子油等。有的供食用, 有的是制造润滑油、油漆的重要原料。>
随便看
máy gas
máy ghi
máy ghi gió
máy ghi rung
máy ghi sóng
máy ghi sóng óc
máy ghi áp lực
máy ghi âm
máy ghi địa chấn
máy ghi ảnh
máy ghép
máy gia công bánh răng
máy gia tốc
máy gieo giống
máy gieo hạt
máy gieo thô sơ
máy giảm thế
máy giật
máy go
máy guồng sợi
máy gạt
máy gấp vải
máy gầu cẩu
máy gặt hái
máy gặt liên hợp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/11 10:02:02