请输入您要查询的越南语单词:
单词
si-líc đi-ô-xít
释义
si-líc đi-ô-xít
二氧化硅 <无机化合物, 自然界中分布很广, 砂子、石英、水晶、玛瑙等都由二氧化硅构成。纯净的二氧化硅硬度大, 熔点高, 用来制造光学仪器、玻璃、耐火材料。也叫硅石或硅酐。>
随便看
kết quả tai hại
kết sỏi
kết số
kết sổ
kết thành
kết thành hận thù
kết thành một khối
kết thành vợ chồng
kết thành đồng minh
kết thân
kết thông gia
kết thù
kết thù kết oán
kết thúc
kết thúc buổi lễ
kết thúc công việc
kết thúc giải
kết thúc huấn luyện
kết thúc hội nghị
kết thúc khoá học
kết thúc phiên toà
kết thúc phiên xử
kết thúc vụ án
kết tinh
kết toán
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/10 17:49:56