请输入您要查询的越南语单词:
单词
không nhớ
释义
không nhớ
失记 <经历的事物不再存留在记忆中; 不记得。>
忘; 忘怀; 忘却 ; 忘记 <应该做的或原来准备做的事情因为疏忽而没有做; 没有记住。>
随便看
ổ đạn
ộc
ộc ra
ộc ộc
ộp ộp
ột ệt
tục đời
tụ cư
tụ cầu khuẩn
tụ cầu trùng
tụ huyết
tụ huyết não
tụ họp
tụ họp lại
tụ hội
tụ hợp
tụi
tụi bây
tụi mình
tụi nó
tụ lại
tụm
tụm năm tụm ba
tụm năm tụm bảy
tụng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 6:20:29