请输入您要查询的越南语单词:
单词
làm được việc
释义
làm được việc
济 <(对事情)有益; 成。>
济事 <能成事; 中用(多用于否定)。>
劳役 <指(牲畜)供使用。>
thôn này tổng cộng có mười bảy con bò có thể làm được việc
这个村共有七十头能劳役的牛。
随便看
viêm thanh quản
viêm thũng
viêm thận
viêm thử
viêm trung nhĩ
viêm tuyến bạch huyết ở bẹn
viêm tuyến sữa
viêm tử cung
viêm vú
viêm xoang
viêm âm hộ
viêm ống mật
viên
viên an thần
viên bi
viên chu
viên chu suất
viên chuỳ
viên chức
viên chức ngoại giao
viên cầu
viên diệu
Viêng Chăn
viên giác
viên gạch
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 10:49:58