请输入您要查询的越南语单词:
单词
làm được việc
释义
làm được việc
济 <(对事情)有益; 成。>
济事 <能成事; 中用(多用于否定)。>
劳役 <指(牲畜)供使用。>
thôn này tổng cộng có mười bảy con bò có thể làm được việc
这个村共有七十头能劳役的牛。
随便看
vảy bắc
vảy cá
vảy màu
vảy mây
vảy mắt
vảy mụn
vảy nốt đậu
vảy vết thương
vảy ốc
vấn
vấn an
vấn danh
Vấn Thuỷ
vấn tâm
vấn tóc
vấn tội
vấn vít
vấn vương
vấn đáp
vấn đề
vấn đề chưa giải quyết
vấn đề hóc búa
vấn đề khó khăn
vấn đề nan giải
vấn đề nêu ra bàn bạc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/29 7:53:10