请输入您要查询的越南语单词:
单词
thư hoàng
释义
thư hoàng
雌黄 <矿物, 成分是三硫化二砷(As2 S3 ), 晶体多呈柱状, 橙黄色, 略透明, 燃烧时放出大蒜的气味。供制颜料或做退色剂用。>
随便看
lá cụt
lá cửa
lá gai
lá gan
lá già
lá gió
lá giữa
lá gốc
lá hoàn toàn
lá héo
lá hình quả trứng ngược
lá hương thung non
lái
lái buôn
lái chính
lái cả
lái ngựa
lái tàu
lái xe
lái đò
lá không cuống
lá kép
lá lành đùm lá rách
lá lách
họ Phổ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 3:51:40