请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhẫn nhục chịu đựng
释义
nhẫn nhục chịu đựng
含垢忍辱 <忍受耻辱。>
逆来顺受 <对恶劣的环境或无理的待遇采取忍受的态度。>
随便看
tang sự
tang thương
tang tích
tang vật
tang điền
tanh
tanh bành
tanh hôi
tanh mùi máu
tanh nồng
tan hoang
tan hoang xơ xác
tan hoà
tanh tanh
tanh tao
tanh tách
tanh tưởi
tan hát
tan hợp
ta-nin
tan kịch
tan-nin
tan nát
tan nát thê lương
tan-níc a-xít
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/19 3:35:18