请输入您要查询的越南语单词:
单词
muông sói
释义
muông sói
狼 <哺乳动物, 形状和狗相似, 面部长, 耳朵直立, 毛黄色或灰褐色, 尾巴向下垂。昼伏夜出, 性残忍而贪婪, 吃兔、鹿等, 也伤害人畜, 对畜牧业有害。毛皮可以制衣褥等。>
随便看
chữ Trung Quốc
chữ trên vách đá
chữ trên đồ gốm
chữ tác đánh chữ tộ
chữ tây
chữ tín
chữ tượng hình
chữ tắt
chữ tục
chữ tự viết
chữ viết
chữ viết khác
chữ viết mẫu
chữ viết ngoáy
chữ viết nhầm
chữ viết nét
chữ viết sai
chữ viết tay
chữ viết trên bia mộ
chữ viết tắt
chữ viết âm tố
chữ viết đúng
lò tôi luyện
lò vi ba
lò vi sóng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/31 21:34:46