请输入您要查询的越南语单词:
单词
chỉ giáo
释义
chỉ giáo
指教 <指点教导。>
指教; 指正 <客套话, 用于请人对自己的工作、作品提出批评或意见。>
书
见教 <客套话, 指教(我)。>
教正 <指教改正(把自己的作品送给人看时用的客套话)。>
kính tặng cuốn sách này, xin được chỉ giáo giùm cho.
送上拙著一册, 敬希教正。
随便看
vui dạ
vui hè
vui khoẻ
vui lên
vui lòng
vui lòng khách đến
vui lòng phục tùng
vui mắt
vui mừng
vui mừng hạnh phúc
vui mừng hớn hở
vui mừng khôn xiết
vui mừng may mắn
vui mừng nhảy nhót
vui mừng phấn khởi
vui mừng quá đỗi
vui quá hoá buồn
vui quên đường về
vui rạo rực
vui sướng
vui sướng hài lòng
vui sướng ngây ngất
vui tai
vui tai vui mắt
vui tay vui mắt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 20:16:49