请输入您要查询的越南语单词:
单词
cành phan
释义
cành phan
幡 <一种窄长的旗子, 垂直悬挂。>
雪柳 <旧时办丧事在灵前供奉或出殡用做仪仗的一种东西, 用细条白纸制成, 挂在木棍上。>
随便看
mạ bạc
mạc
Mạc Da
mạch
mạch chìm
mạch chính
mạch cổ tay
mạch ghép
mạch hở
mạch khoáng
mạch khâu
mạch kín
mạch kế
mạch lươn
mạch lưới
mạch lạc
mạch lựu
mạch máu
mạch máu to
mạch môn
mạch mắc rẽ
mạch mỏ
mạch nghĩ
mạch nha
mạch nhảy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/26 23:56:32