请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây linh sam
释义
cây linh sam
冷杉 <常绿乔木, 茎高大, 树皮灰色, 小枝红褐色, 有光泽, 叶子条形, 果实椭圆形, 暗紫色。木材可制器具。也叫枞。>
随便看
sở tại
sở đắc
sở địa chính
sở ước
sợ
sợ bóng sợ gió
sợ chuyện không đâu
sợ gì
sợ hãi
sợ hãi rụt rè
sợi
sợi a-xê-tô
sợi bóng
sợi bông
sợi chính
sợi chỉ
sợi dây gắn bó
sợi dọc
sợi len
sợi lông
sợi lạt
sợi lụa dọc
sợi lụa nhỏ
sợi mì
sợi ngang
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 1:49:58