请输入您要查询的越南语单词:
单词
sợi ngang
释义
sợi ngang
纬 <织物上横的方向的纱或线(跟'经'相对)。>
sợi dọc sợi ngang
经纬。
纬纱 <纺织时由梭带动的横纱。>
纬线 < 纬纱或编织品上的横线。>
随便看
hai mươi ngày
hai mắt dồn một
hai mắt ngấn lệ
hai mắt trắng dã
hai mắt đẫm lệ
hai mặt
hai mặt cực đoan
hai mặt đối lập
hai nhân cách
hai nhỏ vô tư
hai năm rõ mười
hai nơi
hai phía
hai phương diện
hai tay
hai tay buông xuôi
hai tay bắt chéo sau lưng
hai thân
Ha-i-ti
Haiti
hai trăm
hai tuần nghỉ một lần
hai tầng
hai việc khác nhau
hai vợ chồng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/17 18:45:44