请输入您要查询的越南语单词:
单词
can dự
释义
can dự
干预; 干与 <过问(别人的事)。>
介入 <插进两者之间干预其事。>
không can dự vào sự tranh chấp giữa hai người bọn họ.
不介入他们两人之间的争端。
过问 <参与其事; 参加意见; 表示关心。>
随便看
người Hán
người hát
người hâm mộ bóng
người hèn hạ
người hèn mọn
người hói đầu
người hùng biện
người hướng dẫn
người hạng trung
người hầu
người hầu bàn
người hầu chỉ số ghế
người hầu cận
người hầu nam
người hầu nhỏ
người hầu rượu
người hầu trà
người hậu đậu
người Hẹ
người học nghề
người học việc
người họ nội
người hộ lý
người hợp tác
người hủ lậu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/26 15:58:34