请输入您要查询的越南语单词:
单词
than bùn
释义
than bùn
泥炭; 泥煤 <炭化程度最低的煤, 象泥土, 黑色、褐色或棕色, 含炭量低, 是古代埋藏在地下, 未完全腐烂分解的植物体。农业上可做有机肥料, 工业上用来制煤气、水煤气、甲醇等, 又可做燃料。>
烟煤 <煤的一种, 暗黑色, 有光泽, 含碳量较低, 燃烧时冒烟。除用做燃料外, 也是炼焦的原料, 可分为焦煤、肥煤、瘦煤、气煤等。>
随便看
giấy gọi
giấy hôn thú
giấy hút thuốc
giấy hạn trả
giấy in
giấy in báo
giấy in bản đồ
giấy in lồi
giấy in sách báo
giấy in ảnh
giấy in ảnh màu
giấy khai sinh
giấy khai tử
giấy khen
giấy khiếu nại
giấy không thấm
giấy khổ
giấy khởi tố
giấy kiếng
giấy kẹp sách
giấy kẻ ô
giấy kết hôn
giấy Liên Sử
giấy làm bằng tre trúc
giấy lái xe
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/16 13:44:27