请输入您要查询的越南语单词:
单词
lẳng lơ
释义
lẳng lơ
风流 <指跟男女间情爱有关的。>
风情 <流露出来的男女相爱的感情(常含贬义)。>
làm bộ lẳng lơ; làm dáng làm điệu.
卖弄风情。
风骚 <指妇女举止轻佻。>
làm bộ lẳng lơ; làm dáng làm điệu.
卖弄风骚。
轻佻 <言语举动不庄重, 不严肃。>
妖 <装束奇特, 作风不正派(多指女性)。>
随便看
điện ngọc
điện não đồ
điện năng
điện phân
điện quang
điện riêng
điện sinh hoạt
điện thoại
điện thoại cầm tay
điện thoại di động
điện thoại dành riêng
điện thoại ghi âm
truyền cáo
truyền cảm
truyền dạy
truyền dẫn
truyền dịch
truyền giáo
truyền giống
truyền giới
truyền gọi
truyền hình
truyền hình cáp
truyền hình màu
truyền hịch
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/19 1:51:22