请输入您要查询的越南语单词:
单词
lẳng lơ
释义
lẳng lơ
风流 <指跟男女间情爱有关的。>
风情 <流露出来的男女相爱的感情(常含贬义)。>
làm bộ lẳng lơ; làm dáng làm điệu.
卖弄风情。
风骚 <指妇女举止轻佻。>
làm bộ lẳng lơ; làm dáng làm điệu.
卖弄风骚。
轻佻 <言语举动不庄重, 不严肃。>
妖 <装束奇特, 作风不正派(多指女性)。>
随便看
cầu ván
cầu vòm
cầu vũ
cầu vượt
cầu vồng
cầu xin
cầu xin hộ
cầu xin thương tình
cầu xin thương xót
cầu xin tình thương
cầu yên
cầu ép-phen
cầu ô
cầu ô thước
cầu điện
cầu điện thập tiến
cầu điện Tôm-sơn
cầu điện vi sai
cầu điện vạn năng
cầu đà hẫng
cầu đá
cầu đường cong
cầu được ước thấy
cầu đảo
cầu đặt tín hiệu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/11 0:10:39