请输入您要查询的越南语单词:
单词
lẳng lơ
释义
lẳng lơ
风流 <指跟男女间情爱有关的。>
风情 <流露出来的男女相爱的感情(常含贬义)。>
làm bộ lẳng lơ; làm dáng làm điệu.
卖弄风情。
风骚 <指妇女举止轻佻。>
làm bộ lẳng lơ; làm dáng làm điệu.
卖弄风骚。
轻佻 <言语举动不庄重, 不严肃。>
妖 <装束奇特, 作风不正派(多指女性)。>
随便看
bạch cốt tinh
bạch da
bạch diện
bạch diện hồng nhan cùng số kiếp
bạch diện thư sinh
bạch dương
bạch dược
bạch giới tử
bạch huyết
bạch huyết cầu
Bạch Hạ
bạch hạc
bạch hạch
bạch hạc thảo
bạch hạc xoải cánh
bạch hầu
bạch hắc phân minh
Bạch Hổ tinh
bạch kim
bạch lan
bạch liên
Bạch Liên Giáo
bạch liễm
bạch lâm
bạch lạp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/3 1:59:57