请输入您要查询的越南语单词:
单词
lặng
释义
lặng
静 <安定不动(跟'动'相对)。>
gió yên sóng lặng.
风平浪静。
消歇 <休止; 消失。>
mưa tan gió lặng; mưa tạnh gió yên.
风雨消歇。
静穆; 沉寂 <安静庄严。>
止息 <停止。>
随便看
xồm xoàm
xồn xào
xổ
xổi
xổm
xổng
xổng mồm
xổng xểnh
xổng xổng
xổ nho
xổ nhẹ
xổn xảng
xổ số
xộc
vô lễ
Vôn
vôn am-pe
vôn-fram
vô nghĩa
vô nghề
vô ngã
vô ngần
vô nhân đạo
vôn kế
vô năng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/12 1:38:59