请输入您要查询的越南语单词:
单词
tóc trái đào
释义
tóc trái đào
髦 <古代称幼儿垂在前额的短头发。>
丱 <形容儿童束发成两角的样子。>
刘海儿 <妇女或儿童垂在前额的整齐的短发。>
书
垂髫 <小孩子头发扎起来下垂着, 指幼年。>
随便看
chính quy
chính quyền
chính quyền nhân dân
chính quyền trung ương
chính quyền xã
chính quả
chính quốc
chính ra
chính sách
chính sách bảo vệ rừng
chính sách bế quan toả cảng
chính sách ngu dân
chính sách pháo hạm
chính sách quan trọng
chính sách thoả hiệp cầu an
chính sách tàn bạo
chính sách đà điểu
chính sách đồng hoá
chính sảnh
chính sắc
chính sử
chính sử học
chính sự
chính tang
chính tay
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/28 21:32:13