请输入您要查询的越南语单词:
单词
giữ vững
释义
giữ vững
秉 ; 掌握; 主持。<了解事物, 因而能充分支配或运用。>
giữ vững công lý; làm theo lẽ công bằng
秉公处理
坚持 ; 坚定 <坚决保持、维护或进行。>
giữ vững nguyên tắc.
坚持原则。
giữ vững lập trường.
坚定立场。
giữ vững niềm tin.
坚定信念。
随便看
khóc to
khó có được
khóc đám ma
khó dò
khó dạy
khó dễ
khó dự đoán
khó giãy bày
khó giải quyết
khó giữ nổi
khó giữ vẹn toàn
khó giữ được
khó gặp mặt
khó hiểu
khó hiểu mà hiếm thấy
khó hoà giải
khó hoà hợp
khói
khói báo động
khói bếp
khói bụi
khói chiều
khói dầu
khói hoa
khói hương
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 5:13:05