请输入您要查询的越南语单词:
单词
giữ vững
释义
giữ vững
秉 ; 掌握; 主持。<了解事物, 因而能充分支配或运用。>
giữ vững công lý; làm theo lẽ công bằng
秉公处理
坚持 ; 坚定 <坚决保持、维护或进行。>
giữ vững nguyên tắc.
坚持原则。
giữ vững lập trường.
坚定立场。
giữ vững niềm tin.
坚定信念。
随便看
bảo vệ sức khoẻ
bảo vệ thực vật
bảo vệ tiền tệ
bảo vệ trị an
bảo vệ vua
bảo vệ đô thị
bảo với
Bảo Để
bảo đao
bảo điển
bảo điện
bảo đảm
bảo đảm chất lượng
bảo đảm chắc chắn
bảo đảm giá trị tiền gửi
bảo ấn
bả thủ
bả trì
bả vai
bảy
bảy lần bắt bảy lần tha
bảy mươi hai nghề
bảy mồm tám mỏ chõ vào
bảy vía ba hồn
bả độc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 23:28:13