请输入您要查询的越南语单词:
单词
bột giặt tổng hợp
释义
bột giặt tổng hợp
合成洗涤剂 <洗涤用品, 用化学合成方法制成。除家庭洗涤用以外, 也用于纺织、印染、制革等工业。通称洗涤剂。>
合成洗衣粉 <洗涤用品, 用化学合成方法制成粉粒状, 用于洗涤衣服、织物等。通称洗衣粉。>
随便看
quả bóng gôn
quả bóng nhỏ
quả bóng nước
quả bông
quả bông già
quả bông non
quả bưởi
quả bạch quả
quả bạt
quả bầu
quả bầu nậm
quả bế
quả bộc lôi
quả bộc phá
quả cam
quả cam sành
quả cam đường
quả cau
quả chanh
quả chuối tiêu
quả chuối tây
quả chắc
quả cà
quả cà chua
quả cân
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 22:40:46