请输入您要查询的越南语单词:
单词
bột giặt tổng hợp
释义
bột giặt tổng hợp
合成洗涤剂 <洗涤用品, 用化学合成方法制成。除家庭洗涤用以外, 也用于纺织、印染、制革等工业。通称洗涤剂。>
合成洗衣粉 <洗涤用品, 用化学合成方法制成粉粒状, 用于洗涤衣服、织物等。通称洗衣粉。>
随便看
dựng phim
dựng sào thấy bóng
dựng thẳng
dựng trại đóng quân
dựng tóc gáy
dựng vợ gả chồng
dự ngôn
dựng đứng
dự phiên toà
dự phí
dự phòng
dự phần
dự thi
dự thu
dự thành luận
dự thí
dự thính
dự thảo
dự thảo nghị quyết
dự thảo ngân sách
dự thầu
dự thẩm
dự tiệc
dự toán
dự toán chính xác
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 13:07:42