请输入您要查询的越南语单词:
单词
giữ ẩm
释义
giữ ẩm
保墒 <使土壤中保存一定的水分, 以适合于农作物出苗和生长。保墒的主要方法是耙地、镇压和中耕。>
随便看
xóm bình dân
xóm cô đầu
xóm giềng
xóm lao động
xóm làng
xóm nghèo
xóm nhà lá
xóng
xó nhà
xóp
xóp khô
xóp xọp
xót
xót dạ
xót ruột
xót xa
xót xa trong lòng
xót xáy
xó xỉnh
xô
xô bồ
xô-fa
xôi
xôi hoa cau
xôi hỏng bỏng không
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/19 6:39:51