请输入您要查询的越南语单词:
单词
xóp xọp
释义
xóp xọp
瘪瘪; 干瘪瘪; 干巴巴 <干而收缩, 不丰满。>
随便看
ậc
ậm oẹ
ậm à ậm ừ
ậm ờ
ậm ừ
ậm ực
ập
ập lên đầu
ập xuống
ậy
ắc-quy
ắng
ắng cổ
ắng họng
ắng lặng
ắp
ắt
ắt hẳn
ắt là
ắt phải
ắt thắng
ẵm
ẵm của chạy
ẵm ngửa
ẵm nách
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 0:19:37