请输入您要查询的越南语单词:
单词
dế mèn
释义
dế mèn
蟋; 蟋蟀 <昆虫, 身体黑褐色, 触角很长, 后腿粗大, 善于跳跃。尾部有尾须一对, 雌的两根尾须之间有一个产卵管。雄的好斗, 两翅摩擦能发声。生活在阴湿的地方, 吃植物的根、茎和种子, 对农业有害。>
随便看
thư hồi âm
thư khai giá
thư khiêu chiến
thư không người nhận
thư không địa chỉ
thư khế
thư khố
thư ký
thư ký trường quay
thư ký văn phòng
thư lâm
thư lông gà
thư lưu ký
thư lại
thư mời
thư mục
thư mục học
thưng
thưng thưng
thư ngỏ
thư nhà
thư nhàn
thư nhận lỗi
thư nặc danh
thư nội tường
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/29 0:34:43