请输入您要查询的越南语单词:
单词
thép
释义
thép
钢 <铁和碳的合金, 含碳量0. 03-2%, 并含有少量的锰、硅、硫、磷等元素。是重要的工业材料。>
钢筋 <钢筋混凝土中所用的钢条。按断面形状不同可分为圆钢筋、方钢筋等, 按表面形状不同可分为光钢筋、竹节钢筋、螺纹钢筋等。也叫钢骨。>
恰好赶上; 顺便 <乘做某事的方便(做另一事)。>
随便看
trở về nơi cũ
trở về nơi đóng quân
trở về quê cũ
trở về với chính nghĩa
trở xuống
trở đi trở lại
trợ bút
trợ công
trợ cấp
trợ giúp
trợ giúp người nghèo
trợ giảng
trợ lý
trợ lý biên tập
trợ lý giám đốc
trợ lý viên chính trị
trợ lý đắc lực
trợ lực
trợn
trợn mắt
trợn trừng
trợn trừng mắt
trợn trừng trợn trạc
trợ oai
trợ sản
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/22 23:26:14