请输入您要查询的越南语单词:
单词
thí chủ
释义
thí chủ
施主 <和尚或道士称施舍财物给佛寺或道观的人, 通常用来称呼一般的在家人。>
檀越 <佛教用语, 称施主。>
随便看
vây càng
vây cá
vây cá mập
vây cánh
vây cước
vây diệt
vây hãm
vây khốn
vây kín
vây kín bốn bề
vây lưng
vây lưng cá
vây Nguỵ cứu Triệu
vây ngực
vây quanh
vây quét
vây ráp
vây rốn cá
vây săn
vây thành
vây thịt
vây vo
vây đoàn
vây đuôi
vây đánh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/2 21:01:33