请输入您要查询的越南语单词:
单词
bỏ xấu lấy tốt
释义
bỏ xấu lấy tốt
吐故纳新 <《庄子·刻意》:'吹呴呼吸, 吐故纳新'(呴:吹气), 本指人体呼吸, 吐出碳酸气, 吸进新鲜空气, 现多用来比喻扬弃旧的、不好的, 吸收新的、好的。>
随便看
hội học thuật
hội họp
hội họp long trọng
hội họp lớn
hội Hồng thập tự
hội hợp danh
hội hợp thiện
hội kiến
hội kín
hội liên hiệp
hội liên hiệp công thương
hội liên hiệp công thương nghiệp
hội liên hiệp phụ nữ
hội làng
cớ mất
cớ mất đồ
cớn
cớn cớn
cớ sao
cớ sao không
cớ sao mà không làm
cớt nhả
cớ trêu
cờ
cờ bạc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 12:32:32