请输入您要查询的越南语单词:
单词
bốc hơi
释义
bốc hơi
发 <放散; 散开。>
bốc hơi; toả hơi
挥发
飞散 <(烟、雾等)在空中飘动着散开。>
挥发 ; 飞 <液体在常温下变为气体向四周散布, 如醚、酒精、石油等都能挥发。>
跑 <液体因挥发而损耗。>
升华 <固态物质直接变为气体。樟脑、碘、萘等都容易升华。>
蒸 <蒸发。>
蒸腾 <(气体)上升。>
bốc hơi nóng
热气蒸腾
随便看
tình xưa
tình yêu
tình yêu cuồng nhiệt
tình yêu nam nữ
tình yêu nhân loại
tình yêu trai gái
tình yêu tuổi hoàng hôn
tình yêu và hôn nhân
tình yêu vụng trộm
tình yêu xế bóng
tình ái
tình ý
tình ý cao thượng
tình điệu
tình đầu ý hợp
tình địch
tình đời
tì nữ
tì thiếp
tì tì
tì tướng
tì vết
tía lia
tía ngắt
tía nhạt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/7 23:06:03