请输入您要查询的越南语单词:
单词
bảng tổng phổ
释义
bảng tổng phổ
总谱 <音乐作品的所有声部都写出的乐谱, 特指每个声乐器乐声部都写在单独谱表上的乐谱。>
随便看
chiều cao
chiều cao tính từ mặt nước biển
chiều cao tầm nhìn
chiều chiều
chiều chuộng
chiều dài
chiều dài cánh tay
chiều dài tay áo
chiều dài tính đổi
chiều dài áo
chiều dọc
chiều gió
chiều hôm
chiều hướng
chiều hướng chung
chiều hướng phát triển
chiều khách
chiều lòng
chiều ngang
chiều người
chiều rộng
chiều sâu
chiều theo
chiều tà
chiều tối
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/25 1:34:29