请输入您要查询的越南语单词:
单词
làm mủ
释义
làm mủ
灌浆 <通常指疱疹中的液体变成脓, 多见于天花或接种的牛痘。>
随便看
thủ tuyển
thủ tín
thủ tướng
thủ tướng phủ
thủ tục
thủ xướng
thủ ác
thủ đoạn
thủ đoạn bịp bợm
thủ đoạn che mắt
thủ đoạn cũ
thủ đoạn hiểm độc
thủ đoạn lưu manh
thủ đoạn lừa bịp
thủ đoạn mềm dẻo
thủ đoạn ngầm
thủ đoạn ngầm hại người
thủ đoạn nham hiểm
thủ đoạn thâm độc
thủ đoạn độc ác
thủ đô
thủ đô Hà Nội
thủ đô lâm thời
thủ đô thứ hai
thứ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/9 3:29:21