请输入您要查询的越南语单词:
单词
quy tắc chung
释义
quy tắc chung
公例 <一般的规律。>
守则 <共同遵守的规则。>
quy tắc chung của học sinh.
学生守则。
通则 <适合于一般情况的规章或法则。>
总纲 <总的原则、要点; 总的纲领。>
总则 <规章条例的最前面的概括性的条文。>
随便看
máy chính
máy chải vải
máy chấm dầu thuốc
máy chấn động
máy chắp con cúi
máy chặt cuống
máy chặt nan que
máy chặt nan vành
máy chặt que
máy chặt sóng
máy chế hạt
máy chỉ huy
máy chỉnh hướng
máy chỉnh lưu
máy chỉnh tầm
máy chọn luồng điện
máy chở than
máy chụp hình
máy chụp ảnh
máy chủ
máy chữ
máy chữ điện
máy chữ điện báo
máy con
máy cuốc than
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/12 20:48:02