请输入您要查询的越南语单词:
单词
quy tắc chung
释义
quy tắc chung
公例 <一般的规律。>
守则 <共同遵守的规则。>
quy tắc chung của học sinh.
学生守则。
通则 <适合于一般情况的规章或法则。>
总纲 <总的原则、要点; 总的纲领。>
总则 <规章条例的最前面的概括性的条文。>
随便看
chồn bạc
chồn chân bó gối
chồn chân mỏi gối
chồn chó
chồn con
chồn dạ
chồng
chồng chung
chồng chéo
chồng chưa cưới
chồng chất
chồng chất lên nhau
chồng chất như núi
chồng chắp vợ nối
chồng cưới vợ cheo
chồng loan vợ phượng
chồng lên
chồng một
chồng người
chồng sau
chồng tiền
chồng trước
chồng tới vợ lùi
chồng xướng vợ theo
chồng đông vợ đoài
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/27 12:13:27