请输入您要查询的越南语单词:
单词
quy tắc chung
释义
quy tắc chung
公例 <一般的规律。>
守则 <共同遵守的规则。>
quy tắc chung của học sinh.
学生守则。
通则 <适合于一般情况的规章或法则。>
总纲 <总的原则、要点; 总的纲领。>
总则 <规章条例的最前面的概括性的条文。>
随便看
hiểu biết sâu rộng
hiểu biết thêm
hiểu cho
hiểu dụ
hiểu lòng
hiểu lầm
hiểu lệch
hiểu ngầm
hiểu ngầm trong lòng
hiểu nhau
hiểu nhiều biết rộng
hiểu ra
hiểu ra đời chỉ là hư ảo
hiểu rõ
hiểu rõ mưu gian
hiểu rõ thời thế mới là người tài giỏi
hiểu rõ tình hình
hiểu sai
doanh điền sứ
do chính nhà trồng
do con người gây ra
do dự
do dự không tiến lên
do dự lưỡng lự
Doha
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/27 10:38:51