请输入您要查询的越南语单词:
单词
lát
释义
lát
墁 <把砖、石等铺在地面上。>
lát nền đá hoa.
花砖墁地。
铺砌 <用砖、石等覆盖地面或建筑物的表面, 使平整。>
一会儿。< 指很短的时间。>
片; 切片。<用特制的刀具把生物体的组织或矿物切成的薄片。切片用来在显微镜下进行观察和研究。>
随便看
tập tranh
tập tranh vẽ
tập tranh ảnh
tập tranh ảnh tư liệu
tập trung
tập trung nhìn
tập trung suy nghĩ
tập trung sức lực
tập trung thống nhất
tập trung tinh thần
tập trung trí tuệ quần chúng
tập trung tư tưởng
tập trung vào chủ đề chính
tập trung vận chuyển
tập trung vốn
tập trung ý chí
tập trận
tập trận giả
tập tành
tập tính
tập tước
tập tấu
tập tễnh
tập tục
tập tục còn sót lại
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 1:30:10