请输入您要查询的越南语单词:
单词
mô đất
释义
mô đất
塔; 圪塔。<小土丘。也作圪塔。>
坟山 <坟墓或坟地后面的土围子。也叫坟山子。>
陔 <田间的土岗子。>
皋 <水边的高地。>
mô đất cao bên sông
江皋
随便看
đại nhục
đại niên
đại náo
đại não
đại nạn
đại nạn không chết
đại nội
đại phong
đại phong tử
đại phu
đại phàm
đại pháo
đại phú
đại phương
đại phản
đại phủ
đại quan
đại quy mô
đại quyết
đại quyền
đại quân
đại soái
đại suý
đại suất
đại sư
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/11 0:09:08